Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はちょうど
車
くるま
を
洗
あら
ったところです。
Tôi vừa mới rửa xong xe.
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
車
くるま
xe hơi; ô tô
洗う
あらう
rửa; làm sạch; rửa sạch
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
車
Xa
xe
洗
Tẩy
rửa; điều tra