Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はたった3ドルしか
使
つか
わなかった。
Tôi chỉ tiêu 3 đô la.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
只
ただ
bình thường; thông thường
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
使
Sử
sử dụng; sứ giả