Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はこちらのシューズを
選
えら
びました。
Tôi đã chọn đôi giày này.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
シューズ
giày
選ぶ
えらぶ
chọn
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích