Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はここにいない
方
ほう
がいいってこと?
Tôi nên không ở đây sao?
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
此処
ここ
đây
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
方
Phương
hướng; người; lựa chọn