Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはきょうここを去さらなければならない。
Hôm nay tôi phải rời khỏi đây.

Ngữ pháp:

~なければ ならない (〜nakereba naranai)

Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
此処
ここ
đây
去る
さる
rời đi; đi xa
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
去
Khứ đi; rời

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật