Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はきょうここを
去
さ
らなければならない。
Hôm nay tôi phải rời khỏi đây.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
此処
ここ
đây
去る
さる
rời đi; đi xa
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
去
Khứ
đi; rời