Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はあまり
花
はな
が
好
す
きではないのです。
Tôi không thích hoa lắm.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
花
はな
hoa; bông hoa; nở hoa; cánh hoa
好き
すき
thích; yêu thích
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
花
Hoa
hoa
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó