Dịch nghĩa:
私はあまりにも眠いので宿題ができない。
Tôi quá buồn ngủ nên không làm bài tập được.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài