Dịch nghĩa:
私はあまりにも忙しいのでテレビを見ません。
Tôi quá bận rộn nên không xem TV.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy