Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はあなたの
美
うつく
しいのがうらやましい。
Tôi ghen tị với vẻ đẹp của bạn.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
美しい
うつくしい
đẹp; xinh đẹp
羨ましい
うらやましい
ghen tị; đố kỵ
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp