Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
の
髪
かみ
、すぐくるんくるんになっちゃうの。
Tóc tôi cứ xoăn tít lên mất thôi.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
髪
かみ
tóc (trên đầu)
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
髪
Phát
tóc đầu