Dịch nghĩa:
私の考えでは、彼が正しいと思います。
Theo tôi, anh ấy đúng.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
正
Chính
chính xác; công bằng
思
Tư
nghĩ