Dịch nghĩa:

Lịch hẹn của tôi đã phải hoãn lại.

Hán tự:

tư nhân; tôi
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Duyên kéo dài; duỗi