Dịch nghĩa:
私の母はテレビを見るのが嫌いです。
Mẹ tôi ghét xem ti vi.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
母
Mẫu
mẹ
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét