Dịch nghĩa:
私の暇なときに、それをやれると思います。
Tôi nghĩ rằng tôi có thể làm điều đó khi rảnh rỗi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
思
Tư
nghĩ