Dịch nghĩa:
私の家はトラックが通過する時いつも揺れる。
Nhà tôi luôn rung lắc mỗi khi có xe tải đi qua.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
時
Thời
thời gian; giờ
揺
Dao
lắc; rung