Dịch nghĩa:
私のプロフィール写真、変えた方がいいよね。
Chắc là tôi nên đổi ảnh đại diện của mình đi thì hơn nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
方
Phương
hướng; người; lựa chọn