Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
のダッフルバッグがみつからないのです。
Tôi không tìm thấy túi duffel của mình.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
ダッフル
vải duffel; vải duffle
バッグ
túi
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi