Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
のこぼしたインクが
布
ぬの
にしみこんだ。
Mực tôi đổ đã thấm vào vải.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
零す
こぼす
làm đổ; rơi
インク
mực
布
ぬの
vải; chất liệu
染み込む
しみこむ
thấm vào; thấm qua
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
布
Bố
vải lanh; vải; trải ra; phân phát