Dịch nghĩa:
私のお兄ちゃんって、足がすごく速いんだよ。
Anh trai tôi chạy rất nhanh.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
兄
Huynh
anh trai; anh cả
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng