Dịch nghĩa:
私のおじは昨日胃がんで亡くなった。
Chú tôi đã qua đời vì ung thư dạ dày ngày hôm qua.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
胃
Vị
dạ dày; bao tử
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong