Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
のおじさん、アパートに
住
す
んでるんだ。
Chú tôi đang sống trong một căn hộ.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
アパート
tòa nhà chung cư; khu căn hộ
住む
すむ
sống; cư trú
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
住
Trụ
cư trú; sống