Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
のおじさんたちが
百万長者
ひゃくまんちょうじゃ
であればいいがなあ。
Giá như các chú tôi là triệu phú.
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
100万
ひゃくまん
1,000,000; một triệu
長者
ちょうじゃ
triệu phú
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
百
Bách
một trăm
万
Vạn
mười nghìn
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
者
Giả
người