Dịch nghĩa:
私にコーヒー1杯持ってきて下さい。
Hãy mang cho tôi một tách cà phê.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng
持
Trì
cầm; giữ
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém