Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
には
葉
は
っぱとりんごしかありません。
Tôi chỉ có lá và táo.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
葉っぱ
はっぱ
lá; kim (cây thông)
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
葉
Diệp
lá; lưỡi