Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
にはジョーンズさんはゴルフがうまい
様
よう
に
思
おも
われる。
Tôi nghĩ ông Jones chơi golf rất giỏi.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
ゴルフ
gôn
様
よう
trông ...; có vẻ ...
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
様
Dạng
ngài; cách thức
思
Tư
nghĩ