Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
にはガールフレンドが
一人
ひとり
もいない。
Tôi không có bạn gái nào.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
ガールフレンド
bạn gái
一人
ひとり
một người
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
一
Nhất
một
人
Nhân
người