Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
にこれをくれたのはトムなんだよ。
Đồ này là Tom đã tặng tôi đấy.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
此れ
これ
cái này
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi