Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たち、
夜
よる
にはドアに
鍵
かぎ
をかけてます。
Buổi tối, chúng tôi luôn khóa cửa.
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
夜
よる
đêm; tối
ドア
cửa
鍵
かぎ
chìa khóa
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
夜
Dạ
đêm
鍵
Kiện
chìa khóa