Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしたちは雨あめにもかかわらず出でかけた。
Chúng tôi đã đi ra ngoài bất chấp trời mưa.

Ngữ pháp:

~にもかかわらず (〜ni mo kakawarazu)

Diễn tả 'mặc dù', 'bất chấp' hoặc 'dù cho'.
JLPT N2

Từ vựng:

私たち
わたしたち
chúng tôi
雨
あめ
mưa
関わる
かかわる
tham gia (vào); quan tâm (với); can thiệp (vào)
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
雨
Vũ mưa
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật