Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちは
彼
かれ
に
何
なに
もしてあげられない。
Chúng tôi không thể giúp gì được cho anh ấy.
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
彼
かれ
anh ấy
何
なん
gì
為る
する
làm
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
何
Hà
gì