Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
たちはやがてまたあなたにお
目
め
にかかるでしょう。
Chúng tôi sẽ sớm gặp lại bạn.
Từ vựng:
私たち
わたしたち
chúng tôi
又
また
lại; một lần nữa
目
め
mắt; nhãn cầu
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm