Dịch nghĩa:
私が電話をかけたとき彼は忙しかった。
Khi tôi gọi điện, anh ấy đang bận.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên