Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
が
帰
かえ
るまでは、ここにいてください。
Hãy ở đây cho đến khi tôi về.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
此処
ここ
đây
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
帰
Quy
trở về; dẫn đến