Dịch nghĩa:
私が子どもの時はね、家にキンカンの木があったんだ。
Hồi tôi còn nhỏ, nhà tôi có cây quất.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
子
Tử
trẻ em
時
Thời
thời gian; giờ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
木
Mộc
cây; gỗ