Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
相手
あいて
のいないところで
悪口
わるぐち
を
言
い
うな。
Đừng nói xấu người khác khi họ vắng mặt.
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
相手
あいて
bạn đồng hành; đối tác
悪口
わるぐち
lăng mạ; nói xấu người khác; nói xấu; gọi tên; vu khống; ngôn ngữ lăng mạ; lời lăng mạ
言う
いう
nói
Hán tự:
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
手
Thủ
tay
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
口
Khẩu
miệng
言
Ngôn
nói; từ