Dịch nghĩa:
目覚し時計で、私は7時に目を覚まします。
Tôi thức dậy lúc 7 giờ nhờ đồng hồ báo thức.
Từ vựng:
Hán tự:
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
私
Tư
tư nhân; tôi