Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
目
め
を
閉
と
じて、そっと
耳
みみ
を
澄
す
ましてごらん。
Hãy nhắm mắt lại và lắng nghe thật kỹ.
Ngữ pháp:
~てごらん (〜te goran)
Gợi ý hoặc mời ai đó thử làm điều gì đó; 'Tại sao bạn không thử...'.
JLPT N3
Từ vựng:
目
め
mắt; nhãn cầu
閉じる
とじる
đóng
そっと
nhẹ nhàng; êm ái; yên lặng
耳
みみ
tai
澄ます
すます
làm trong
Hán tự:
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
閉
Bế
đóng; đóng kín
耳
Nhĩ
tai
澄
Trừng
trong suốt; làm rõ