Dịch nghĩa:
疲れすぎていて彼はほとんど歩けなかった。
Anh ấy mệt mỏi quá nên hầu như không thể đi lại được.
Từ vựng:
Hán tự:
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân