Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
町
まち
にきたときはどうぞよってください。
Khi đến thị trấn, hãy ghé thăm tôi nhé.
Từ vựng:
町
まち
thị trấn; khu phố; khu vực
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
どうぞ
xin vui lòng; làm ơn
よる
dám
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố