Dịch nghĩa:
田辺先生はただいま外出しております。
Giáo sư Tanabe hiện đang đi vắng.
Hán tự:
田
Điền
ruộng lúa
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
外
Ngoại
bên ngoài
出
Xuất
ra ngoài