Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

生活せいかつをきりつめなくちゃと思おもっているのです。
Tôi đang nghĩ phải thắt chặt chi tiêu.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

生活
せいかつ
cuộc sống; sinh hoạt
切り詰める
きりつめる
cắt ngắn; cắt bớt; tỉa
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

生
Sinh sinh; cuộc sống
活
Hoạt sống động; hồi sinh
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật