Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
生
い
きとし
生
い
けるものは、いつか
死
し
ぬものなんだ。
Mọi sinh vật cuối cùng cũng sẽ chết.
Từ vựng:
生く
いく
sống; tồn tại
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
死ぬ
しぬ
chết; qua đời
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống
死
Tử
chết