Dịch nghĩa:
瓶を落とさないように気を付けてよ。
Hãy cẩn thận không để rơi chai nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
瓶
Bình
chai; lọ; bình; hũ
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
気
Khí
tinh thần; không khí
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm