Dịch nghĩa:
猫がバスの前に走ってきて轢かれた。
Con mèo đã chạy ra trước xe buýt và bị cán.
Từ vựng:
Hán tự:
猫
Miêu
mèo
前
Tiền
phía trước; trước
走
Tẩu
chạy
轢
Lịch
cán qua