Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
猫
ねこ
がしゃべれたら、どんなこと
言
い
うかな?
Nếu mèo biết nói, nó sẽ nói gì nhỉ?
Từ vựng:
猫
ねこ
mèo
喋る
しゃべる
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
どんな
loại gì; kiểu gì
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
言う
いう
nói
Hán tự:
猫
Miêu
mèo
言
Ngôn
nói; từ