Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

犬いぬはつないで飼かわなければなりません。
Bạn phải xích chó lại.

Ngữ pháp:

~なければ ならない (〜nakereba naranai)

Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

Từ vựng:

犬
いぬ
chó
繋ぐ
つなぐ
kết nối; liên kết lại
飼う
かう
nuôi; chăm sóc
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

犬
Khuyển chó
飼
Tự nuôi; cho ăn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật