Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
犬
いぬ
はつないで
飼
か
わなければなりません。
Bạn phải xích chó lại.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
犬
いぬ
chó
繋ぐ
つなぐ
kết nối; liên kết lại
飼う
かう
nuôi; chăm sóc
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
犬
Khuyển
chó
飼
Tự
nuôi; cho ăn