Dịch nghĩa:
犬が猫を追いかけ、猫がネズミを追いかける。
Chó đuổi mèo, mèo đuổi chuột.
Từ vựng:
Hán tự:
犬
Khuyển
chó
猫
Miêu
mèo
追
Truy
đuổi theo; đuổi đi; theo dõi; theo đuổi; trong khi đó