Dịch nghĩa:
物価はマッキンリーよりも高くなった。
Mức giá đã trở nên cao hơn so với McKinley.
Từ vựng:
Hán tự:
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
価
Giá
giá trị; giá cả
高
Cao
cao; đắt