Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
父
とう
さんの
車
くるま
は、すごくかっこいいんだ。
Chiếc xe của bố tôi thật là ngầu.
Từ vựng:
父さん
とうさん
bố; ba
車
くるま
xe hơi; ô tô
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
Hán tự:
父
Phụ
cha
車
Xa
xe