Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
焦
あせ
らずに、
目
め
の
前
まえ
のステップを
一
ひと
つ
一
ひと
つのぼっていきたい。
Tôi muốn từ từ vượt qua từng bước một phía trước.
Ngữ pháp:
~ずに (〜zu ni)
Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3
Từ vựng:
焦る
あせる
vội vàng; nôn nóng; lo lắng (làm gì); bồn chồn
目
め
mắt; nhãn cầu
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
一
ひと
một
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
焦
Tiêu
cháy; vội vàng
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
前
Tiền
phía trước; trước
一
Nhất
một